Bệnh rò hậu môn
Rò hậu môn là tình trạng xuất hiện một đường hầm bất thường giữa ống và da xung quanh hậu môn, thường do ổ áp xe vỡ hoặc được dẫn lưu không hoàn toàn.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn, Chủ nhiệm Khoa Phẫu thuật ống tiêu hóa, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
Nguyên nhân
- Nguyên nhân chính: Nguyên nhân phổ biến nhất là nhiễm trùng các tuyến hậu môn dẫn đến sự hình thành áp xe và sau đó là rò.
- Các nguyên nhân khác:
Bệnh Crohn: Nghiên cứu cho thấy khoảng 20-30% bệnh nhân Crohn có thể tiến triển rò hậu môn.
Lao ruột: Rò hậu môn là biến chứng phổ biến của lao ruột, đặc biệt là ở những vùng có tỷ lệ lao cao.
Các thủ thuật phẫu thuật trước đó: Các can thiệp phẫu thuật vùng hậu môn trực tràng có thể gây rò.
Yếu tố nguy cơ
- Tiền sử áp xe hậu môn: Khoảng 50% trường hợp áp xe hậu môn không được điều trị đúng cách có thể tiến triển thành rò.
- Bệnh lý mạn tính: Những người mắc các bệnh lý mạn tính như bệnh tiểu đường, viêm ruột, hoặc HIV có nguy cơ cao hơn.
- Hệ miễn dịch suy yếu: Các bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị, hoặc có bệnh lý làm suy yếu hệ miễn dịch cũng dễ mắc bệnh hơn.
Nhóm nguy cơ cao
- Giới tính: Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2-4 lần so với nữ giới.
- Tuổi tác: Rò hậu môn thường gặp ở độ tuổi từ 30 đến 50. Tuy nhiên, bệnh có thể xảy ra ở mọi độ tuổi, bao gồm cả trẻ em và người cao tuổi.
- Nghề nghiệp: Những người làm việc trong môi trường ô nhiễm hoặc tiếp xúc với nhiều bụi bẩn, vi khuẩn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Phân loại
Rò hậu môn có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào vị trí và mức độ phức tạp của đường rò.
- Phân loại dựa trên mối quan hệ với cơ vòng hậu môn và các mô xung quanh:
Rò đơn giản: Rò có một lỗ trong và một lỗ ngoài, thường không liên quan đến cơ vòng hậu môn ngoài.
Rò phức tạp: Rò có nhiều đường rò hoặc lỗ rò, có thể liên quan đến cơ vòng hậu môn ngoài hoặc các cấu trúc khác.
- Theo hệ thống phân loại Parks, các loại rò phổ biến bao gồm:
Rò gian cơ thắt (Intersphincteric): Chiếm khoảng 45-70% trường hợp rò hậu môn. Đường rò đi giữa các cơ vòng trong và ngoài hậu môn.
Rò xuyên cơ thắt (Transsphincteric): Chiếm khoảng 20-25%. Đường rò xuyên qua cơ vòng hậu môn ngoài.
Rò trên cơ thắt (Suprasphincteric): Ít gặp hơn, chiếm khoảng 5-10%. Đường rò đi lên phía trên cơ thắt hậu môn ngoài.
Rò ngoài cơ thắt (Extrasphincteric): Rất hiếm gặp, chiếm dưới 5%. Đường rò bắt đầu từ bên trong trực tràng và đi xuyên qua các cơ thắt.
Triệu chứng
- Triệu chứng chính:
Đau: Đau ở vùng hậu môn là triệu chứng phổ biến nhất, đặc biệt là khi ngồi hoặc đi đại tiện.
Sưng: Sưng đỏ và đau nhức ở vùng hậu môn có thể là dấu hiệu của áp xe hoặc rò.
Chảy dịch: Một trong những dấu hiệu điển hình là chảy dịch mủ hoặc máu từ lỗ rò. Dịch thường có mùi hôi.
- Các biểu hiện phụ:
Ngứa ngáy và khó chịu: Kích ứng da xung quanh lỗ rò có thể gây ngứa và khó chịu.
Sốt: Nhiễm trùng nặng có thể gây sốt và mệt mỏi.
Chẩn đoán
- Các phương pháp chẩn đoán:
Khám lâm sàng: Bác sĩ phát hiện lỗ rò và đường rò qua kiểm tra bằng tay và quan sát trực tiếp.
Nội soi hậu môn: Giúp quan sát chi tiết hơn bên trong hậu môn và xác định vị trí lỗ rò.
Siêu âm: Siêu âm qua trực tràng hoặc siêu âm nội soi giúp xác định đường rò và tình trạng nhiễm trùng.
MRI: Chụp cộng hưởng từ là phương pháp hiệu quả nhất để xác định đường rò phức tạp và tình trạng nhiễm trùng lan rộng.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán:
Chẩn đoán được xác định dựa trên sự hiện diện của lỗ rò, đường rò, và các triệu chứng đi kèm như đau, sưng, và chảy dịch.
- Các xét nghiệm bổ trợ:
Các xét nghiệm như xét nghiệm máu (để kiểm tra tình trạng nhiễm trùng), nội soi đại tràng (để loại trừ các bệnh lý khác), xét nghiệm mô học (nếu nghi ngờ ung thư) có thể được sử dụng.
Biến chứng
- Các biến chứng thường gặp:
Nhiễm trùng: Viêm nhiễm lan rộng từ đường rò có thể dẫn đến viêm mô tế bào và nhiễm trùng máu.
Tái phát: Khoảng 7-50% các trường hợp rò hậu môn có thể tái phát sau điều trị.
Hẹp hậu môn: Sẹo từ phẫu thuật có thể dẫn đến hẹp hậu môn, gây khó khăn trong việc đi đại tiện.
- Các biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm:
Ung thư hóa: Một tỷ lệ nhỏ các trường hợp rò hậu môn mạn tính có thể dẫn đến ung thư. Các nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ ung thư hóa là dưới 1%.
Rò phức tạp: Các trường hợp rò phức tạp có thể lan rộng đến các cấu trúc xung quanh, gây ra các đường rò đa nhánh khó điều trị.
Điều trị
- Phương pháp điều trị không phẫu thuật:
Kháng sinh: Sử dụng kháng sinh để kiểm soát nhiễm trùng, thường được áp dụng trong giai đoạn đầu hoặc trước khi phẫu thuật.
Chăm sóc vết thương: Bao gồm vệ sinh sạch sẽ vùng hậu môn và sử dụng thuốc mỡ kháng sinh.
- Các phương pháp phẫu thuật:
Mổ hở: Phương pháp truyền thống, cắt bỏ đường rò và để vết mổ tự lành.
Mổ nội soi: Sử dụng kỹ thuật nội soi để loại bỏ đường rò, ít xâm lấn hơn.
Cắt đốt laser: Sử dụng tia laser để cắt và làm đông máu, ít đau và nhanh hồi phục.
Tiên lượng
Với điều trị đúng cách, tiên lượng cho bệnh nhân rò hậu môn khá tốt. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát vẫn còn, đặc biệt là ở các trường hợp rò phức tạp. Khoảng 10-20% bệnh nhân có thể tái phát sau điều trị.
Phòng ngừa
- Vệ sinh cá nhân: Giữ vùng hậu môn sạch sẽ và khô ráo.
- Điều trị kịp thời các bệnh lý liên quan: Như viêm ruột, áp xe hậu môn, và các bệnh lý hậu môn trực tràng khác.
- Theo dõi định kỳ: Đối với bệnh nhân đã có tiền sử rò hậu môn, kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm tái phát.